Từ vựng tiếng Trung trong mỏ than
Tiếp tục các từ vựng về chủ đề khoáng sản, hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu các từ vựng tiếng Trung dùng trong mỏ than nhé. Bài dưới đây có khoảng 50 từ vựng về một số loại than và máy móc. Hi vọng những từ mới này sẽ cho các bạn cái nhìn tổng quát hơn về mỏ than, trở thành tài liệu truy cứu về lĩnh vực này nhé. Chúc các bạn học tiếng Trung vui vẻ. Đừng ngại để lại bình luận cho chúng mình nếu bạn còn thắc mắc về chủ đề nào nhé.
STT | Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
1 | 白煤 | bái méi | Than trắng |
2 | 焦煤 | jiāoméi | Than béo, than mỡ |
3 | 褐煤 | hèméi | Than nâu |
4 | 泥煤 | ní méi | Than |
5 | 块煤 | kuài méi | Than cục |
6 | 烟煤 | yānméi | Than bùn |
7 | 无烟煤 | wúyānméi | Than không có khói |
8 | 碎焦煤 | suì jiāoméi | Than vụn |
9 | 矿产煤 | kuàng chǎn méi | Than khoáng sản |
10 | 煤藏 | méi cáng | Trầm tích than |
11 | 煤层 | méicéng | Vỉa than |
12 | 厚煤层 | hòu méicéng | Vỉa than dày |
13 | 煤球 | méiqiú | Than quả bàng |
14 | 煤屑 | méi xiè | Mạt than |
15 | 煤气 | méiqì | Khí gas |
16 | 煤泥 | méi ní | Bùn than |
17 | 煤尘 | méi chén | Bụi than |
18 | 煤灰 | méi huī | Tro than |
19 | 煤荒 | méi huāng | Thiếu than (đói than) |
20 | 煤斗 | méi dǒu | Gầu than |
21 | 煤坑 | méi kēng | Hố than |
22 | 煤相 | méi xiàng | Trạng thái than |
23 | 煤船 | méi chuán | Tàu chở than |
24 | 煤窑 | méiyáo | Lò than |
25 | 煤场 | méi chǎng | Bãi than |
26 | 煤系 | méi xì | Loại than |
27 | 煤焦油 | méi jiāoyóu | Hắc ín |
28 | 煤玉岩 | méi yù yán | Đá ngọc đen |
29 | 煤矸石 | méi gānshí | Đá sỏi than |
30 | 煤炭沉积 | méitàn chénjī | Trầm tích than |
31 | 煤系地层 | méi xì dìcéng | Vỉa đất có than |
32 | 煤化作用 | méihuà zuòyòng | Tác dụng của than hóa |
33 | 煤房采掘 | méi fáng cǎijué | Đào hầm than, khai thác than |
34 | 煤炭分类法 | méitàn fēnlèi fǎ | Phương pháp phân loại than |
35 | 煤炭工业 | méitàn gōngyè | Công nghiệp than |
36 | 保安煤矿柱 | bǎo’ān méikuàng zhù | Cột bảo hiểm trong mỏ than |
37 | 洗煤厂 | xǐméi chǎng | Xí nghiệp rửa than |
38 | 选煤场 | xuǎn méi chǎng | Xí nghiệp tuyển than |
39 | 装煤 | zhuāng méi | Xếp than |
40 | 运煤 | yùn méi | Chuyển than |
41 | 运煤机 | yùn méi jī | Máy chuyển than |
42 | 井下运煤 | jǐngxià yùn méi | Chuyển than trong lòng giếng |
43 | 刨煤机 | páo méi jī | Máy đào than |
44 | 装煤机 | zhuāng méi jī | Máy xếp than |
45 | 截煤机 | jié méi jī | Máy chặt than |
46 | 联合采煤机 | liánhé cǎi méi jī | Máy khai thác than liên hợp |
47 | 运输机械 | Yùnshū jīxiè | Máy móc vận chuyển |
48 | 滚筒式采煤机 | gǔntǒng shì cǎi méi jī | Máy khai thác than kiểu ống lăn |
Học tiếng Trung tại hà Nội cùng Nguyên Khôi HSK.
Tag:khai thác, khoáng sản, máy móc, mỏ than